siege of syracuse

Định nghĩa

"siege of syracuse" (danh từ riêng) một cụm từ lịch sử chỉ các cuộc vây hãm thành phố Syracuse (Syracusa) ở đảo Sicily, cổ đại. Cụm từ này thường được dùng để nói về hai cuộc vây hãm nổi tiếng: 1. Cuộc vây hãm của người Athen (415–413 TCN): Cuộc tấn công của người Athen vào Syracuse trong Chiến tranh Peloponnesus, kết thúc với thất bại thảm hại của người Athen. 2. Cuộc vây hãm của người La (214–212 TCN): Cuộc tấn công của người La vào Syracuse trong Chiến tranh Punic lần thứ hai, kết thúc với chiến thắng của người La sự tàn phá thành phố, nơi nhà toán học Archimedes bị giết.

Lưu ý: "siege of syracuse" một sự kiện lịch sử cụ thể, không phải một từ thông thường. Do đó, không các biến thể, thành ngữ hay cụm động từ như các từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cuộc vây hãm Syracuse của người Athen kết thúc với thất bại thảm hại cho Athen.)
  • (Cuộc vây hãm Syracuse của người La nổi tiếng cái chết của Archimedes.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The siege of Syracuse (214-212 BC)" được nhắc đến như một dụ về chiến tranh bao vây trong lịch sử quân sự, đặc biệt với các phát minh phòng thủ của Archimedes.
    • The siege of Syracuse demonstrated the effectiveness of Archimedes' war machines. (Cuộc vây hãm Syracuse cho thấy hiệu quả của các cỗ máy chiến tranh của Archimedes.)
Biến thể từ gần giống
  • Siege (n): cuộc vây hãm.
    • The city endured a long siege. (Thành phố chịu đựng một cuộc vây hãm kéo dài.)
  • Syracuse (n): tên thành phố ở Sicily, Ý.
Từ đồng nghĩa
  • Blockade of Syracuse (phong tỏa Syracuse): chỉ hành động phong tỏa, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "siege" bao gồm cả tấn công phong tỏa.
  • Attack on Syracuse (tấn công Syracuse): nghĩa rộng hơn, không nhất thiết một cuộc vây hãm kéo dài.
Lưu ý

Do "siege of syracuse" một sự kiện lịch sử cụ thể, không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan. chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.